piece of leather

piece of leather

A shoemaker carefully cuts a piece of leather on his workbench.

Định nghĩa

Danh từ: Một phần riêng biệt được làm từ da (da động vật đã qua thuộc). "Piece of leather" dùng để chỉ một mảnh da cụ thể, có thể kích thước hoặc hình dạng bất kỳ, thường được sử dụng trong may mặc, thủ công hoặc sản xuất đồ da.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cắt một mảnh da nhỏ để giày của mình.)
  • (Người thợ thủ công đã dùng một mảnh da hình chữ nhật để làm .)
  • ( ấy đã mua một mảnh da từ chợ cho dự án thủ công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a scrap piece of leather": một mảnh da vụn, nhỏ, thường phần thừa.
    • The factory sells scrap pieces of leather at a discount. (Nhà máy bán các mảnh da vụn với giá giảm.)
  • "a full-grain piece of leather": một mảnh da nguyên hạt (loại da chất lượng cao, giữ nguyên vân tự nhiên).
    • For a luxury bag, you need a full-grain piece of leather. (Để làm một chiếc túi xa xỉ, bạn cần một mảnh da nguyên hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Leather piece (danh từ): mảnh da (cấu trúc đảo ngược, ít phổ biến hơn).
    • Each leather piece is hand-stitched. (Mỗi mảnh da được khâu bằng tay.)
  • Leather scrap (danh từ): mảnh da vụn.
    • Leather scraps are often recycled into small accessories. (Các mảnh da vụn thường được tái chế thành phụ kiện nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Piece of hide: một mảnh da sống (chưa thuộc).
  • Leather segment: một đoạn da (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Leather patch: một miếng da (kích thước nhỏ, thường dùng để sửa chữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out a piece of leather: cắt ra một mảnh da.
    • She cut out a piece of leather for the belt. ( ấy cắt ra một mảnh da để làm thắt lưng.)
  • Shape a piece of leather: tạo hình một mảnh da.
    • The craftsman shaped the piece of leather into a cover. (Người thợ đã tạo hình mảnh da thành một cái bìa.)
Thành ngữ liên quan
  • A piece of leather trong ngữ cảnh ẩn dụ: đôi khi được dùng để chỉ một thứ đó cứng nhắc hoặc không linh hoạt.
    • His expression was like a piece of leather, unmoved by the news. (Biểu cảm của anh ấy như một mảnh da, không hề lay động trước tin tức.)